mang tai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thịt ở phía sau vành tai của người: Chỉ vùng da và cơ nằm ngay phía sau vành tai, kéo dài xuống gần hàm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị sưng mang tai sau khi bị viêm tuyến nước bọt.
- Cô bé có đôi hoa tai nhỏ xinh đính ngay ở mang tai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ớn đến mang tai": Thành ngữ diễn tả cảm giác chán ngấy, ngán ngẩm đến tận cổ, không muốn ăn hoặc làm gì đó nữa.
- Ăn ba bát cơm, tôi đã thấy ớn đến mang tai.
Biến thể và từ liên quan
- Viêm mang tai (danh từ): Tên một bệnh lý, chỉ tình trạng viêm nhiễm ở vùng tuyến mang tai (tuyến nước bọt mang tai).
- Bệnh viêm mang tai thường gây sưng đau một hoặc hai bên má.
Từ đồng nghĩa
- Vùng mang tai: Cách nói rõ hơn về khu vực giải phẫu này.
- Vùng sau tai: Cách diễn đạt chung về vị trí, nhưng ít chính xác về mặt giải phẫu học hơn "mang tai".
Thành ngữ liên quan
- Ớn đến mang tai: (Như đã giải thích ở mục trên) Thành ngữ cố định, rất phổ biến.
- Phía sau vành tai người.